VIETNAMESE

bị nung chảy

word

ENGLISH

Melted

  
ADJ

/ˈmɛltɪd/

liquefied, fused

“Bị nung chảy” là trạng thái chuyển từ rắn sang lỏng do tác động nhiệt.

Ví dụ

1.

Kim loại bị nung chảy trong lò để tái định hình.

The metal was melted in the furnace for reshaping.

2.

Sáp nến bị nung chảy khi ngọn lửa cháy.

The candle wax melted as the flame burned.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Melted nhé! check Liquefied - Được chuyển thành dạng lỏng Phân biệt: Liquefied mô tả sự chuyển đổi từ thể rắn sang thể lỏng do nhiệt độ hoặc áp suất. Ví dụ: The heat liquefied the chocolate. (Nhiệt độ làm chảy sô-cô-la.) check Molten - Được nung chảy, thường dùng cho kim loại hoặc đá Phân biệt: Molten mô tả chất rắn bị nung chảy ở nhiệt độ rất cao, thường là kim loại hoặc đá. Ví dụ: The molten lava flowed down the mountainside. (Dung nham nóng chảy chảy xuống sườn núi.) check Thawed - Được làm tan từ trạng thái đông lạnh Phân biệt: Thawed mô tả quá trình băng hoặc vật đông lạnh được làm tan. Ví dụ: The frozen meat thawed in the warm room. (Thịt đông lạnh tan chảy trong căn phòng ấm.) check Dissolved - Được hoà tan trong chất lỏng Phân biệt: Dissolved mô tả quá trình chất rắn tan trong chất lỏng và hòa trộn hoàn toàn. Ví dụ: The sugar dissolved quickly in the hot tea. (Đường tan nhanh trong trà nóng.) check Softened - Được làm mềm ra, thường là do nhiệt độ cao Phân biệt: Softened mô tả sự thay đổi từ trạng thái cứng sang mềm do tác động nhiệt. Ví dụ: The butter softened in the heat. (Bơ mềm ra trong nhiệt độ cao.)