VIETNAMESE

phần tiếp theo

phần sau, đoạn tiếp theo

word

ENGLISH

next part

  
NOUN

/nɛkst pɑːt/

upcoming, following

Phần tiếp theo là phần kế tiếp hoặc nối tiếp.

Ví dụ

1.

Chúng ta hãy chuyển sang phần tiếp theo của bài thuyết trình.

Let’s move on to the next part of the presentation.

2.

Phần tiếp theo của bộ phim sẽ tập trung vào sự phát triển của nhân vật.

The next part of the film will focus on the character’s development.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Next part nhé! check Upcoming section - Phần sắp tới trong một bài viết, bài giảng hoặc nội dung nào đó. Phân biệt: Upcoming section thường nhấn mạnh vào phần tiếp theo trong một tài liệu hoặc bài giảng, trong khi Next part có thể sử dụng linh hoạt hơn trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Ví dụ: The upcoming section will cover the main arguments. (Phần sắp tới sẽ đề cập đến các lập luận chính.) check Following portion - Phần tiếp theo của một nội dung, chương trình hoặc sự kiện. Phân biệt: Following portion có thể chỉ một phần của chương trình hoặc tài liệu tiếp theo, trong khi Next part là cách diễn đạt thông dụng hơn. Ví dụ: Please stay tuned for the following portion of the documentary. (Hãy tiếp tục theo dõi phần tiếp theo của bộ phim tài liệu.) check Subsequent segment - Đoạn tiếp theo, phần kế tiếp sau một phần hiện tại. Phân biệt: Subsequent segment là cách diễn đạt trang trọng hơn, chủ yếu dùng trong bối cảnh truyền hình, bài giảng hoặc tài liệu học thuật, trong khi Next part là cách diễn đạt thông dụng hơn. Ví dụ: The subsequent segment will focus on practical applications. (Phần tiếp theo sẽ tập trung vào các ứng dụng thực tiễn.)