VIETNAMESE

dằng dai

dây dưa, kéo dài

word

ENGLISH

Lingering

  
ADJ

/ˈlɪŋɡərɪŋ/

persisting, dragging

Dằng dai là kéo dài không cần thiết hoặc không hợp lý.

Ví dụ

1.

Cuộc tranh cãi cứ dằng dai.

Những nghi ngờ dằng dai vẫn còn.

2.

The argument was lingering.

Lingering doubts remain.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Lingering nhé! check Persistent – Dai dẳng Phân biệt: Persistent mô tả điều gì đó kéo dài không dứt, giống Lingering nhưng thường mạnh mẽ hơn, liên quan đến sự kiên định. Ví dụ: The persistent cough worried the doctor. (Cơn ho dai dẳng khiến bác sĩ lo lắng.) check Enduring – Lâu dài, bền bỉ Phân biệt: Enduring mang ý nghĩa tích cực hơn, chỉ điều gì đó kéo dài nhưng có giá trị, trái ngược với cảm giác khó chịu của Lingering. Ví dụ: Their enduring friendship has lasted for decades. (Tình bạn bền bỉ của họ đã kéo dài hàng thập kỷ.)