VIETNAMESE
ổn định cuộc sống
làm ổn định cuộc sống
ENGLISH
stabilize life
/ˈsteɪ.bɪ.laɪz laɪf/
secure, steady
Ổn định cuộc sống là trạng thái sống có tổ chức và cân bằng.
Ví dụ
1.
Họ đã làm việc chăm chỉ để ổn định cuộc sống sau cuộc khủng hoảng.
They worked hard to stabilize their life after the crisis.
2.
Công việc mới giúp anh ấy ổn định cuộc sống và sự nghiệp.
The new job helped him stabilize his life and career.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Stabilize Life nhé!
Secure - Làm cho ổn định và an toàn hơn.
Phân biệt:
Secure là hành động làm cho mọi thứ ổn định và ít bị ảnh hưởng, trong khi Stabilize Life thường ám chỉ việc đạt được sự ổn định trong cuộc sống một cách bền vững.
Ví dụ:
They worked hard to secure a stable future for their children.
(Họ làm việc chăm chỉ để đảm bảo một tương lai ổn định cho con cái.)
Balance - Cân bằng, tạo sự ổn định trong cuộc sống.
Phân biệt:
Balance chỉ sự cân đối trong các yếu tố khác nhau trong cuộc sống, còn Stabilize Life nhấn mạnh vào việc duy trì sự ổn định lâu dài.
Ví dụ:
She tries to balance work and family life.
(Cô ấy cố gắng cân bằng giữa công việc và cuộc sống gia đình.)
Anchor - Giữ vững, làm cho cuộc sống trở nên ổn định hơn.
Phân biệt:
Anchor thường mô tả việc tạo ra một sự vững vàng, ổn định trong cuộc sống, trong khi Stabilize Life chỉ sự duy trì ổn định trong một khoảng thời gian dài.
Ví dụ:
They used their values as an anchor to navigate through difficult times.
(Họ dùng giá trị của mình làm điểm tựa để vượt qua những thời kỳ khó khăn.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết