VIETNAMESE

chầy

trì hoãn, chậm trễ

word

ENGLISH

Delayed

  
ADJ

/dɪˈleɪd/

late, postponed

Chầy là trạng thái kéo dài thời gian quá mức, chậm trễ.

Ví dụ

1.

Dự án bị chầy do thời tiết xấu.

Chuyến bay bị chầy ba giờ.

2.

The project was delayed due to bad weather.

The flight was delayed for three hours.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Delayed nhé! check Postponed – Hoãn lại Phân biệt: Postponed nhấn mạnh sự trì hoãn sang một thời điểm khác trong tương lai, có kế hoạch rõ ràng. Ví dụ: The meeting was postponed due to bad weather. (Cuộc họp bị hoãn lại do thời tiết xấu.) check Late – Muộn Phân biệt: Late tập trung vào việc diễn ra sau thời gian dự kiến, không nhấn mạnh lý do như Delayed. Ví dụ: He arrived late for the interview. (Anh ấy đến muộn cho buổi phỏng vấn.) check Deferred – Trì hoãn Phân biệt: Deferred thường mang nghĩa trì hoãn dài hạn hoặc vô thời hạn, có sắc thái trang trọng hơn Delayed. Ví dụ: The decision was deferred until next month. (Quyết định bị trì hoãn đến tháng sau.)