VIETNAMESE
ở phía trên
trên, phía trên
ENGLISH
above
/əˈbʌv/
over, on top of
Ở phía trên là vị trí nằm cao hơn hoặc phía trên.
Ví dụ
1.
Cái đèn được đặt ở phía trên bàn.
The lamp is placed above the desk.
2.
Những đám mây đang trôi trên những ngọn núi.
The clouds are floating above the mountains.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ above khi nói hoặc viết nhé!
Above average – Trên trung bình
Ví dụ: Her test scores are above average.
(Điểm thi của cô ấy trên trung bình.)
Above all – Trên hết
Ví dụ: Above all, you must remain honest.
(Trên hết, bạn phải giữ sự trung thực.)
Rise above – Vượt lên trên
Ví dụ: She managed to rise above the challenges.
(Cô ấy đã vượt lên trên những thử thách.)
Mentioned above – Đã đề cập ở trên
Ví dụ: Refer to the mentioned above guidelines.
(Tham khảo các hướng dẫn đã đề cập ở trên.)
Above board – Hợp pháp và công khai
Ví dụ: Their business dealings are above board.
(Các giao dịch kinh doanh của họ là hợp pháp và công khai.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết