VIETNAMESE

đường siêu cao tốc

đường cao tốc

word

ENGLISH

superhighway

  
NOUN

/ˈsuːpərˌhaɪweɪ/

expressway

đường siêu cao tốc là một con đường quốc lộ lớn, quan trọng, kết nối nhiều khu vực.

Ví dụ

1.

Đường siêu cao tốc kết nối các thành phố lớn.

Đường siêu cao tốc khiến việc di chuyển nhanh hơn nhiều.

2.

The superhighway connects major cities.

The superhighway made travel much faster.

Ghi chú

Superhighway là một từ vựng thuộc lĩnh vực giao thông và công nghệ thông tin. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Expressway – Đường cao tốc Ví dụ: Many cities are investing in expressways to improve traffic flow. (Nhiều thành phố đang đầu tư vào đường cao tốc để cải thiện lưu thông giao thông.) check Information Superhighway – Siêu xa lộ thông tin Ví dụ: The internet is often referred to as an information superhighway. (Internet thường được gọi là siêu xa lộ thông tin.) check Digital Infrastructure – Cơ sở hạ tầng kỹ thuật số Ví dụ: Governments are enhancing digital infrastructure to support connectivity. (Các chính phủ đang nâng cấp cơ sở hạ tầng kỹ thuật số để hỗ trợ kết nối.)