VIETNAMESE
hàng xịn
hàng hiệu, cao cấp
ENGLISH
High-end
/ˌhaɪˈɛnd/
Luxury, Toptier
Hàng xịn là sản phẩm chất lượng cao, thường được ưa chuộng.
Ví dụ
1.
Cửa hàng này chỉ bán hàng xịn.
Cô ấy thích mặc các thương hiệu thời trang xịn.
2.
This shop sells only high-end products.
She prefers wearing high-end fashion brands.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của High-end nhé!
Top-tier – Hạng nhất, cao cấp
Phân biệt:
Top-tier nhấn mạnh vị trí đứng đầu hoặc cao nhất trong một danh sách hoặc phân loại, gần nghĩa với High-end nhưng trang trọng hơn.
Ví dụ:
The company produces top-tier laptops for professionals.
(Công ty sản xuất các dòng laptop hạng nhất dành cho chuyên gia.)
Upscale – Thượng lưu, cao cấp
Phân biệt:
Upscale thường dùng để chỉ các sản phẩm hoặc dịch vụ dành cho tầng lớp thượng lưu, tương tự High-end nhưng có sắc thái về phân khúc khách hàng rõ ràng hơn.
Ví dụ:
They opened an upscale restaurant in the city center.
(Họ đã mở một nhà hàng cao cấp ở trung tâm thành phố.)
Luxury-class – Đẳng cấp sang trọng
Phân biệt:
Luxury-class nhấn mạnh vào sự sang trọng và độc quyền, mạnh hơn High-end, vốn chỉ nhấn mạnh vào chất lượng và giá cả cao.
Ví dụ:
The cruise offers luxury-class cabins with ocean views.
(Chuyến du thuyền cung cấp các cabin đẳng cấp sang trọng có tầm nhìn ra biển.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết