VIETNAMESE
nhất lãm
cái nhìn tổng quan
ENGLISH
overview
/ˈəʊ.və.vjuː/
summary, general view
Nhất lãm là nhìn tổng thể hoặc bao quát toàn bộ.
Ví dụ
1.
Báo cáo cung cấp một cái nhìn tổng quan về tiến trình của dự án.
The report provides an overview of the project’s progress.
2.
Cái nhìn tổng quan về sự kiện đã được trình bày trong bài phát biểu khai mạc.
The overview of the event was presented in the opening speech.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ overview khi nói hoặc viết nhé!
Brief overview – Tổng quan ngắn gọn
Ví dụ: The introduction provides a brief overview of the topic.
(Phần giới thiệu cung cấp một tổng quan ngắn gọn về chủ đề.)
Comprehensive overview – Tổng quan toàn diện
Ví dụ: The report offers a comprehensive overview of the market trends.
(Báo cáo cung cấp một tổng quan toàn diện về xu hướng thị trường.)
General overview – Tổng quan chung
Ví dụ: The first chapter gives a general overview of the subject matter.
(Chương đầu tiên đưa ra một tổng quan chung về nội dung.)
Detailed overview – Tổng quan chi tiết
Ví dụ: The manual includes a detailed overview of the software features.
(Hướng dẫn bao gồm một tổng quan chi tiết về các tính năng của phần mềm.)
Historical overview – Tổng quan lịch sử
Ví dụ: The lecture provided a historical overview of the region's development.
(Bài giảng cung cấp một tổng quan lịch sử về sự phát triển của khu vực.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết