VIETNAMESE
phụ thêm
bổ sung, thêm vào
ENGLISH
additional
/əˈdɪʃ.ən.əl/
extra, supplementary
Phụ thêm là phần thêm vào để bổ sung.
Ví dụ
1.
Cuốn sách bao gồm các phần phụ thêm ở cuối để đọc thêm.
The book includes additional chapters at the end for further reading.
2.
Gói sản phẩm đi kèm với các tính năng phụ thêm rất hữu ích.
The package comes with additional features that are useful.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Additional khi nói hoặc viết nhé!
additional information – thông tin bổ sung
Ví dụ: Please provide additional information if necessary.
(Vui lòng cung cấp thông tin bổ sung nếu cần thiết.)
additional cost – chi phí bổ sung
Ví dụ: There is no additional cost for this service.
(Không có chi phí bổ sung cho dịch vụ này.)
additional support – hỗ trợ thêm
Ví dụ: The government has promised additional support for small businesses.
(Chính phủ đã hứa sẽ hỗ trợ thêm cho các doanh nghiệp nhỏ.)
require additional time – cần thêm thời gian
Ví dụ: The project requires additional time for completion.
(Dự án này cần thêm thời gian để hoàn thành.)
additional resources – tài nguyên bổ sung
Ví dụ: The school needs additional resources to improve education quality.
(Trường học cần tài nguyên bổ sung để nâng cao chất lượng giáo dục.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết