VIETNAMESE
phản cảm
xúc phạm, khó chịu
ENGLISH
offensive
/əˈfɛn.sɪv/
disrespectful, rude
Phản cảm là gây khó chịu hoặc không phù hợp với chuẩn mực xã hội.
Ví dụ
1.
Những bình luận phản cảm của anh ta đã làm nhiều người khó chịu trong bữa tiệc.
His offensive comments upset many people at the party.
2.
Quảng cáo phản cảm đã bị gỡ ngay lập tức khỏi TV.
The offensive advertisement was quickly pulled from the TV.
Ghi chú
Offensive là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu những nghĩa khác của từ Offensive nhé!
Nghĩa 1: Mang tính xúc phạm, làm cho người khác cảm thấy khó chịu hoặc bị tổn thương.
Ví dụ: His offensive remarks hurt her feelings.
(Những lời nhận xét xúc phạm của anh ấy đã làm tổn thương cảm xúc của cô ấy.)
Nghĩa 2: Liên quan đến tấn công, hành động công kích.
Ví dụ: The army launched an offensive against the enemy's stronghold.
(Quân đội đã phát động một cuộc tấn công vào cứ điểm của kẻ thù.)
Nghĩa 3: Không hợp lý, khó chấp nhận.
Ví dụ: His offensive behavior was not tolerated at the party.
(Hành vi không chấp nhận được của anh ấy đã không được dung thứ tại bữa tiệc.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết