VIETNAMESE

nheo nhóc

đông đúc, chật chội

word

ENGLISH

overcrowded

  
ADJ

/ˌəʊ.vəˈkraʊ.dɪd/

packed, cramped

Nheo nhóc là trạng thái đông đúc và hỗn loạn, thường chỉ trẻ em.

Ví dụ

1.

Tàu điện rất nheo nhóc vào giờ cao điểm.

The train was overcrowded during rush hour.

2.

Phòng hòa nhạc nheo nhóc với người đang chờ đợi buổi diễn.

The concert hall was overcrowded with people waiting for the show.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ overcrowded khi nói hoặc viết nhé! check Overcrowded classroom – Lớp học quá tải Ví dụ: The overcrowded classroom made learning difficult for students. (Lớp học quá tải khiến việc học tập của học sinh trở nên khó khăn.) check Overcrowded prison – Nhà tù chật chội Ví dụ: The government is addressing the issue of overcrowded prisons. (Chính phủ đang giải quyết vấn đề nhà tù chật chội.) check Overcrowded hospital – Bệnh viện quá tải Ví dụ: Patients had to wait in hallways due to the overcrowded hospital. (Bệnh nhân phải chờ đợi ở hành lang do bệnh viện quá tải.) check Overcrowded city – Thành phố đông đúc Ví dụ: The overcrowded city struggles with traffic congestion. (Thành phố đông đúc gặp khó khăn với tắc nghẽn giao thông.) check Overcrowded market – Thị trường bão hòa Ví dụ: An overcrowded market makes it hard for new businesses to succeed. (Thị trường bão hòa khiến các doanh nghiệp mới khó thành công.)