VIETNAMESE
Bằng vũ lực
ENGLISH
Violently
/ˈvaɪələntli/
forcefully, aggressively
“Bằng vũ lực” là sử dụng sức mạnh hoặc hành động bạo lực để đạt được điều gì đó.
Ví dụ
1.
Cuộc biểu tình bị đàn áp bằng vũ lực bởi chính quyền.
The protest was violently suppressed by authorities.
2.
Cánh cửa bị mở bằng vũ lực sau cuộc tranh cãi.
The door was opened violently after the argument.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Violently nhé!
Forcefully - Một cách mạnh mẽ, dùng lực
Phân biệt:
Forcefully nhấn mạnh vào hành động có lực mạnh nhưng không nhất thiết mang ý nghĩa tiêu cực.
Ví dụ:
The door was violently pushed open.
(Cánh cửa bị đẩy mạnh một cách bạo lực.)
Aggressively - Hung hăng, dữ dội
Phân biệt:
Aggressively thường mô tả hành động hoặc giọng điệu hung hăng, có ý đối đầu.
Ví dụ:
He spoke aggressively during the argument.
(Anh ấy nói chuyện một cách hung hăng trong cuộc tranh luận.)
Brutally - Một cách tàn bạo
Phân biệt:
Brutally mô tả sự khắc nghiệt, tàn bạo trong hành động hoặc tình huống.
Ví dụ:
The protest was brutally suppressed by the authorities.
(Cuộc biểu tình bị đàn áp một cách bạo lực bởi chính quyền.)
Savagely - Một cách hung dữ
Phân biệt:
Savagely nhấn mạnh vào hành động có tính chất dã man, mạnh mẽ.
Ví dụ:
The animal attacked savagely to protect its territory.
(Con vật tấn công hung dữ để bảo vệ lãnh thổ của nó.)
Roughly - Thô bạo, mạnh tay
Phân biệt:
Roughly diễn tả hành động thiếu nhẹ nhàng, có phần cứng rắn hoặc không cẩn thận.
Ví dụ:
He grabbed her arm roughly during the scuffle.
(Anh ấy nắm lấy tay cô một cách thô bạo trong cuộc ẩu đả.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết