VIETNAMESE

phĩnh

mũm mĩm, béo

word

ENGLISH

plumpish

  
ADJ

/ˈplʌm.pɪʃ/

chubby, round

Phĩnh là trạng thái tròn đầy hoặc trông mũm mĩm.

Ví dụ

1.

Cô ấy có thân hình phĩnh, với đôi má tròn và nụ cười ấm áp.

She had a plumpish figure, with round cheeks and a warm smile.

2.

Em bé trông phĩnh sau vài tuần ăn uống khỏe mạnh.

The baby looks plumpish after a few weeks of healthy feeding.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Plumpish khi nói hoặc viết nhé! check plumpish figure – thân hình hơi đầy đặn Ví dụ: She has a plumpish figure, which suits her well. (Cô ấy có thân hình hơi đầy đặn, trông rất hợp với cô ấy.) check plumpish cheeks – đôi má hơi bầu bĩnh Ví dụ: The baby has plumpish cheeks, making him look adorable. (Em bé có đôi má hơi bầu bĩnh, trông rất đáng yêu.) check plumpish hands – bàn tay hơi mũm mĩm Ví dụ: His plumpish hands made him look younger. (Đôi tay hơi mũm mĩm của anh ấy khiến anh ấy trông trẻ hơn.) check plumpish cat – con mèo hơi mũm mĩm Ví dụ: Their pet is a plumpish cat that loves to eat. (Thú cưng của họ là một con mèo hơi mũm mĩm, rất thích ăn.) check plumpish lips – đôi môi hơi đầy đặn Ví dụ: She has plumpish lips, which make her smile even more attractive. (Cô ấy có đôi môi hơi đầy đặn, làm nụ cười của cô ấy càng thêm cuốn hút.)