VIETNAMESE

ở phía dưới

dưới, phía dưới

word

ENGLISH

below

  
PREPOSITION

/bɪˈləʊ/

beneath, underneath

Ở phía dưới là vị trí thấp hơn hoặc bên dưới.

Ví dụ

1.

Cái hộp được đặt ở phía dưới bàn.

The box is placed below the table.

2.

Nhiệt độ giảm xuống dưới mức đóng băng.

The temperature dropped below freezing.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ below khi nói hoặc viết nhé! check Below average – Dưới mức trung bình Ví dụ: His test scores were below average this semester. (Điểm kiểm tra của anh ấy dưới mức trung bình trong học kỳ này.) check Below the surface – Dưới bề mặt Ví dụ: Fish often swim below the surface of the water. (Cá thường bơi dưới bề mặt nước.) check Below freezing – Dưới mức đóng băng Ví dụ: Temperatures dropped below freezing last night. (Nhiệt độ đã giảm xuống dưới mức đóng băng tối qua.) check Below sea level – Dưới mực nước biển Ví dụ: The Dead Sea is located below sea level. (Biển Chết nằm dưới mực nước biển.) check Below the belt – Cú đánh dưới thắt lưng (nghĩa bóng: hành động chơi xấu) Ví dụ: His comment about her personal life was below the belt. (Bình luận của anh ta về đời tư của cô ấy là một hành động chơi xấu.)