VIETNAMESE

nhanh nhạy

nhanh chóng, phản ứng tốt

word

ENGLISH

responsive

  
ADJ

/rɪˈspɒn.sɪv/

alert, receptive

Nhanh nhạy là khả năng phản ứng và thích ứng một cách linh hoạt, nhanh chóng.

Ví dụ

1.

Cô ấy rất nhanh nhạy với phản hồi của khách hàng.

She is very responsive to customer feedback.

2.

Con chó rất nhanh nhạy với lệnh của chủ.

The dog was responsive to its owner’s commands.

Ghi chú

Responsive là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu những nghĩa khác của từ Responsive nhé! check Nghĩa 1: Dễ dàng hoặc nhanh chóng thay đổi để phù hợp với các nhu cầu. Ví dụ: The website is responsive to all devices. (Trang web có thể tự điều chỉnh phù hợp với tất cả các thiết bị.) check Nghĩa 2: Chịu sự ảnh hưởng hoặc tác động từ những yếu tố bên ngoài. Ví dụ: She is responsive to criticism and tries to improve. (Cô ấy phản ứng với lời chỉ trích và cố gắng cải thiện.)