VIETNAMESE

chìm nghỉm

chìm hẳn, lặn mất

word

ENGLISH

Submerged

  
ADJ

/səbˈmɜːrdʒd/

sunken, engulfed

Chìm nghỉm là hoàn toàn chìm sâu xuống nước hoặc bị lấn át hoàn toàn.

Ví dụ

1.

Chiếc xe bị chìm nghỉm trong dòng nước lũ.

Con tàu chìm nghỉm trong nhiều tuần.

2.

The car was submerged in the floodwaters.

The ship remained submerged for weeks.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Submerged nhé! check Underwater – Dưới nước Phân biệt: Underwater chỉ trạng thái bị chìm hoặc ở dưới nước, nhẹ nhàng hơn Submerged. Ví dụ: The wreckage remains underwater for decades. (Xác tàu đã nằm dưới nước hàng thập kỷ.) check Drowned – Bị nhấn chìm Phân biệt: Drowned nhấn mạnh việc bị chìm hoặc bị nhấn xuống nước do tác động bên ngoài. Ví dụ: The town was drowned after the dam burst. (Thị trấn bị nhấn chìm sau khi đập vỡ.) check Immersed – Ngập chìm Phân biệt: Immersed mang nghĩa bị bao quanh hoặc bị nhấn chìm trong chất lỏng, thường dùng cho vật thể hoặc con người. Ví dụ: The diver was fully immersed in the deep sea. (Thợ lặn hoàn toàn chìm trong vùng biển sâu.)