VIETNAMESE
đáng khen ngợi
xứng đáng khen ngợi
ENGLISH
Praiseworthy
/ˈpreɪzˌwɜrði/
laudable, commendable
Đáng khen ngợi là đáng được tuyên dương hoặc ca ngợi.
Ví dụ
1.
Nỗ lực của anh ấy thật đáng khen ngợi.
Hành vi như vậy thật đáng khen ngợi.
2.
His efforts were praiseworthy.
Such behavior is praiseworthy.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Praiseworthy nhé!
Commendable – Đáng khen ngợi
Phân biệt:
Commendable nhấn mạnh sự đáng giá trong việc nhận được sự tán thưởng hoặc công nhận, thường dùng trong bối cảnh chính thức hoặc trang trọng hơn.
Ví dụ:
Her efforts in organizing the event were commendable.
(Những nỗ lực của cô ấy trong việc tổ chức sự kiện thật đáng khen ngợi.)
Laudable – Đáng ca ngợi
Phân biệt:
Laudable thường liên quan đến những hành động hoặc mục tiêu đáng được ca ngợi vì giá trị đạo đức hoặc ý nghĩa xã hội.
Ví dụ:
The initiative to help underprivileged children is laudable.
(Sáng kiến giúp đỡ trẻ em có hoàn cảnh khó khăn thật đáng ca ngợi.)
Admirable – Đáng ngưỡng mộ
Phân biệt:
Admirable mang sắc thái mạnh mẽ hơn, thể hiện sự tôn trọng và ngưỡng mộ sâu sắc đối với hành động hoặc phẩm chất nào đó.
Ví dụ:
Her courage in facing the challenges was truly admirable.
(Lòng dũng cảm của cô ấy khi đối mặt với những thử thách thật sự đáng ngưỡng mộ.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết