VIETNAMESE
chó má
đáng ghét, tệ hại
ENGLISH
Nasty
/ˈnæsti/
unpleasant, vile
Chó má là từ dùng để chỉ sự tệ hại hoặc đáng ghét.
Ví dụ
1.
Những lời nói chó má của anh ấy phá hỏng bầu không khí.
Đồ ăn chó má và khó ăn.
2.
His nasty remarks ruined the atmosphere.
The food was nasty and barely edible.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Nasty nhé!
Disgusting – Kinh tởm
Phân biệt:
Disgusting mô tả điều gì đó gây cảm giác buồn nôn hoặc cực kỳ khó chịu.
Ví dụ:
The smell in the room was absolutely disgusting.
(Mùi trong phòng thực sự kinh tởm.)
Horrible – Kinh khủng
Phân biệt:
Horrible mô tả điều gì đó rất tệ, gây cảm giác ghê rợn hoặc khó chịu mạnh mẽ.
Ví dụ:
She had a horrible experience at the hotel.
(Cô ấy đã có một trải nghiệm kinh khủng ở khách sạn.)
Repulsive – Ghê tởm
Phân biệt:
Repulsive nhấn mạnh vào sự đáng ghê tởm, gây ra phản ứng mạnh mẽ về sự chán ghét.
Ví dụ:
The food looked repulsive, so I refused to eat it.
(Món ăn trông ghê tởm đến mức tôi từ chối ăn.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết