VIETNAMESE

hạng trung

trung bình, trung cấp

word

ENGLISH

Medium

  
ADJ

/ˈmiːdiəm/

Average, Moderate

Hạng trung là mức độ trung bình giữa các hạng, không cao cũng không thấp.

Ví dụ

1.

Khách sạn này cung cấp dịch vụ hạng trung.

Nhà hàng phục vụ các món ăn có giá hạng trung.

2.

This hotel offers medium-quality services.

The restaurant serves medium-priced dishes.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Medium nhé! check Average – Trung bình Phân biệt: Average tập trung vào mức độ trung bình, không vượt trội hoặc thấp hơn so với các yếu tố khác, trong khi Medium ám chỉ một mức độ hoặc kích thước cụ thể giữa nhỏ và lớn. Ví dụ: His performance was above average in the class. (Thành tích của anh ấy vượt mức trung bình trong lớp học.) check Moderate – Vừa phải Phân biệt: Moderate ám chỉ mức độ vừa phải, phù hợp hoặc không quá cực đoan, gần nghĩa với Medium nhưng mang sắc thái mô tả trạng thái hơn là kích thước. Ví dụ: The temperature today is moderate and comfortable. (Nhiệt độ hôm nay vừa phải và dễ chịu.) check Intermediate – Trung cấp, trung gian Phân biệt: Intermediate tập trung vào cấp độ giữa, thường dùng trong ngữ cảnh học tập hoặc kỹ năng, trong khi Medium mang nghĩa rộng hơn. Ví dụ: This course is suitable for intermediate-level learners. (Khóa học này phù hợp với những người học ở trình độ trung cấp.)