VIETNAMESE

phần kết cục

kết luận cuối cùng, kết luận chung

word

ENGLISH

final conclusion

  
NOUN

/ˈfaɪ.nəl kənˈkluː.ʒən/

ultimate result, closing conclusion

Phần kết cục là đoạn cuối hoặc tóm lược toàn bộ nội dung.

Ví dụ

1.

Phần kết cục của cuộc tranh luận là họ sẽ hợp tác với nhau.

The final conclusion of the debate was that they would collaborate.

2.

Phần kết cục của nghiên cứu xác nhận giả thuyết ban đầu.

The final conclusion of the study confirmed the initial hypothesis.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng cụm từ final conclusion khi nói hoặc viết nhé! check Reach a final conclusion – Đạt được kết luận cuối cùng Ví dụ: After hours of deliberation, the jury reached a final conclusion. (Sau nhiều giờ thảo luận, bồi thẩm đoàn đã đạt được kết luận cuối cùng.) check Draw a final conclusion – Rút ra kết luận cuối cùng Ví dụ: The scientist drew a final conclusion based on the experimental data. (Nhà khoa học đã rút ra kết luận cuối cùng dựa trên dữ liệu thí nghiệm.) check Await the final conclusion – Chờ đợi kết luận cuối cùng Ví dụ: We must await the final conclusion of the investigation before making any decisions. (Chúng ta phải chờ đợi kết luận cuối cùng của cuộc điều tra trước khi đưa ra bất kỳ quyết định nào.) check Formulate a final conclusion – Hình thành kết luận cuối cùng Ví dụ: The committee will formulate a final conclusion after reviewing all evidence. (Ủy ban sẽ hình thành kết luận cuối cùng sau khi xem xét tất cả các bằng chứng.) check Present a final conclusion – Trình bày kết luận cuối cùng Ví dụ: The report presents a final conclusion on the project's feasibility. (Báo cáo trình bày kết luận cuối cùng về tính khả thi của dự án.)