VIETNAMESE
nội tình
công việc nội bộ, chuyện trong nhà
ENGLISH
inner affairs
/ˈɪn.ər əˈfɛəz/
internal matters, private affairs
Nội tình là các sự việc hoặc hoàn cảnh bên trong, thường được giữ bí mật.
Ví dụ
1.
Tổ chức xử lý nội tình của mình một cách kín đáo và cẩn thận.
The organization handles its inner affairs privately and with care.
2.
Các công việc nội tình của công ty cần được giữ bí mật.
The company’s inner affairs should be kept confidential.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Inner affairs khi nói hoặc viết nhé!
handle inner affairs – xử lý công việc nội bộ
Ví dụ: The manager was responsible for handling the inner affairs of the team.
(Người quản lý chịu trách nhiệm xử lý công việc nội bộ của đội.)
discuss inner affairs – thảo luận công việc nội bộ
Ví dụ: The board members met to discuss inner affairs of the company.
(Các thành viên hội đồng đã gặp nhau để thảo luận công việc nội bộ của công ty.)
keep inner affairs private – giữ công việc nội bộ trong bí mật
Ví dụ: The CEO wanted to keep inner affairs private to protect the company’s reputation.
(Giám đốc điều hành muốn giữ công việc nội bộ trong bí mật để bảo vệ danh tiếng của công ty.)
inner affairs of the country – công việc nội bộ của quốc gia
Ví dụ: Foreign governments should not interfere with the inner affairs of the country.
(Các chính phủ nước ngoài không nên can thiệp vào công việc nội bộ của quốc gia.)
resolve inner affairs – giải quyết công việc nội bộ
Ví dụ: The committee was formed to resolve inner affairs related to the organization.
(Ủy ban đã được thành lập để giải quyết các công việc nội bộ liên quan đến tổ chức.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết