VIETNAMESE

đắm đuối

mê mẩn, say đắm

word

ENGLISH

Infatuated

  
ADJ

/ɪnˈfæʧueɪtɪd/

enamored, obsessed

Đắm đuối là chìm sâu vào trạng thái cảm xúc, thường là tình yêu.

Ví dụ

1.

Anh ấy đang đắm đuối với cô ấy.

Họ đã đắm đuối với nhau.

2.

He is infatuated with her.

They were infatuated with each other.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Infatuated nhé! check Obsessed – Ám ảnh Phân biệt: Obsessed nhấn mạnh trạng thái bị ám ảnh sâu sắc và không thể ngừng nghĩ đến điều gì đó, trong khi Infatuated thường chỉ tình cảm mãnh liệt, nhất thời và thiếu lý trí. Ví dụ: He's obsessed with collecting rare stamps. (Anh ấy bị ám ảnh với việc sưu tập tem hiếm.) check Enamored – Mê mẩn, say mê Phân biệt: Enamored chỉ sự say mê hoặc yêu thích ai đó hoặc điều gì đó, mang ý nghĩa nhẹ nhàng và tích cực hơn Infatuated, vốn thường ám chỉ sự say mê thái quá. Ví dụ: She was enamored with the idea of living in Paris. (Cô ấy mê mẩn với ý tưởng sống ở Paris.)