VIETNAMESE

cực hữu

bảo thủ cực đoan

word

ENGLISH

far-right

  
ADJ

/ˌfɑːˈraɪt/

conservative

“Cực hữu” là khuynh hướng chính trị cực đoan về phía cánh hữu.

Ví dụ

1.

Nhóm cực hữu đã biểu tình.

Ý tưởng cực hữu đang gia tăng.

2.

The far-right group protested.

Far-right ideas are growing.

Ghi chú

Từ far-right là một từ vựng thuộc lĩnh vực chính trị. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Far-left – Cực tả Ví dụ: Far-left activists often advocate for radical social reforms. (Các nhà hoạt động cực tả thường ủng hộ các cải cách xã hội triệt để.) check Alt-right – Cánh hữu thay thế Ví dụ: The alt-right movement has gained traction in recent years. (Phong trào cánh hữu thay thế đã thu hút sự chú ý trong những năm gần đây.) check Populism – Chủ nghĩa dân túy Ví dụ: Populism often appeals to people’s dissatisfaction with the elite. (Chủ nghĩa dân túy thường thu hút sự ủng hộ của những người không hài lòng với tầng lớp tinh hoa.) check Nationalism – Chủ nghĩa dân tộc Ví dụ: Far-right ideologies often emphasize nationalism and cultural preservation. (Các tư tưởng cực hữu thường nhấn mạnh chủ nghĩa dân tộc và bảo tồn văn hóa.) check Authoritarianism – Chủ nghĩa độc tài Ví dụ: Some far-right regimes are known for their authoritarianism. (Một số chế độ cực hữu được biết đến với chủ nghĩa độc tài.) check Xenophobia – Chủ nghĩa bài ngoại Ví dụ: Xenophobia is a recurring theme in far-right rhetoric. (Chủ nghĩa bài ngoại là một chủ đề phổ biến trong các luận điệu của cực hữu.)