VIETNAMESE

sự bão hòa

đầy

word

ENGLISH

saturation

  
NOUN

/ˌsætʃəˈreɪʃən/

full

Sự bão hòa là trạng thái mà một điều gì đó đã đạt đến mức tối đa và không thể chứa thêm nữa.

Ví dụ

1.

Thị trường đã đạt đến sự bão hòa với các sản phẩm tương tự.

Mức độ bão hòa màu sắc trên màn hình quá cao.

2.

The market reached saturation with similar products.

The color saturation on the screen is too high.

Ghi chú

Từ saturation là một từ vựng thuộc nhiều lĩnh vực khác nhau, bao gồm khoa học, kinh tế, và thiết kế. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Market saturation – Sự bão hòa thị trường Ví dụ: The economy slowed down due to market saturation, as demand for products decreased. (Nền kinh tế chậm lại do sự bão hòa thị trường, vì nhu cầu về sản phẩm giảm.) check Color saturation – Độ bão hòa màu sắc Ví dụ: High color saturation makes an image appear more vivid and intense. (Độ bão hòa màu sắc cao làm cho hình ảnh trông sống động và mạnh mẽ hơn.) check Water saturation – Sự bão hòa nước Ví dụ: Soil water saturation occurs when the ground can no longer absorb more water. (Sự bão hòa nước trong đất xảy ra khi mặt đất không thể hấp thụ thêm nước nữa.)