VIETNAMESE
Dặc dặc
Kéo dài, mãi không dừng
ENGLISH
Lingering
/lɪŋɡərɪŋ/
Prolonged, Endless
Dặc dặc là kéo dài mãi không dừng, giống từ dằng dặc.
Ví dụ
1.
Âm thanh dặc dặc vang khắp căn phòng.
Cơn đau kéo dài dặc dặc trong nhiều giờ.
2.
The lingering sound filled the room.
The pain was lingering for hours.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Lingering nhé!
Persistent – Dai dẳng
Phân biệt:
Persistent ám chỉ một điều gì đó kéo dài hoặc dai dẳng, thường có liên quan đến sự kiên trì hoặc một vấn đề khó giải quyết, tương tự lingering nhưng mang tính nhấn mạnh hơn.
Ví dụ:
The persistent rain ruined our plans for a picnic.
(Cơn mưa dai dẳng đã làm hỏng kế hoạch đi picnic của chúng tôi.)
Remaining – Còn sót lại
Phân biệt:
Remaining nhấn mạnh những thứ còn lại sau khi phần lớn đã biến mất, ít mang ý nghĩa cảm xúc hoặc thời gian kéo dài như lingering.
Ví dụ:
She ate the remaining piece of cake after everyone left.
(Cô ấy ăn miếng bánh còn sót lại sau khi mọi người rời đi.)
Enduring – Kéo dài, bền bỉ
Phân biệt:
Enduring thường mô tả điều gì đó kéo dài trong thời gian dài, đặc biệt là trong bối cảnh tích cực như lòng trung thành, tình cảm, hoặc giá trị. Lingering lại mang ý nghĩa trung tính hoặc tiêu cực, thường chỉ sự kéo dài không mong muốn.
Ví dụ:
Their enduring friendship lasted through decades of change.
(Tình bạn bền bỉ của họ kéo dài qua hàng thập kỷ thay đổi.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết