VIETNAMESE
ở xa
cách xa, ở xa
ENGLISH
far away
/fɑːr əˈweɪ/
distant, remote
Ở xa là vị trí rất xa hoặc ngoài tầm với.
Ví dụ
1.
Ngôi làng ở xa so với thị trấn gần nhất.
The village is far away from the nearest town.
2.
Họ sống ở xa thành phố trong vùng nông thôn.
They live far away from the city in the countryside.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng cụm từ far away khi nói hoặc viết nhé!
Far away from – Xa cách
Ví dụ: She lives far away from her hometown.
(Cô ấy sống xa cách quê hương.)
Far away place – Nơi xa xôi
Ví dụ: They dream of traveling to a far away place.
(Họ mơ ước được du lịch đến một nơi xa xôi.)
Far away look – Ánh nhìn xa xăm
Ví dụ: He had a far away look in his eyes, lost in thought.
(Anh ấy có ánh nhìn xa xăm, như đang trầm tư.)
So far away – Quá xa
Ví dụ: The deadline seems so far away, but it'll come quickly.
(Hạn chót có vẻ quá xa, nhưng nó sẽ đến nhanh chóng.)
Keep far away – Giữ khoảng cách xa
Ví dụ: Please keep far away from the construction site.
(Vui lòng giữ khoảng cách xa khỏi công trường xây dựng.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết