VIETNAMESE

nhọn

sắc, nhọn hoắt

word

ENGLISH

pointed

  
ADJ

/ˈpɔɪn.tɪd/

sharp, acute

Nhọn là có đầu hoặc góc sắc bén.

Ví dụ

1.

Cái dao có đầu nhọn, cắt qua dễ dàng.

The knife has a pointed tip that cuts through easily.

2.

Những mỏm núi nhọn khiến việc leo trèo trở nên khó khăn.

The pointed edges of the mountain made the climb difficult.

Ghi chú

Pointed là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu những nghĩa khác của từ Pointed nhé! check Nghĩa 1: Mang tính chất chỉ trích hoặc nghiêm túc. Ví dụ: She gave him a pointed look when he was late. (Cô ấy liếc anh ta một cách chỉ trích khi anh ta đến muộn.) check Nghĩa 2: Được thiết kế để nhắm vào một vấn đề hoặc chủ đề cụ thể. Ví dụ: The speaker made a pointed remark about the economy. (Diễn giả đã đưa ra một lời nhận xét sắc bén về nền kinh tế.)