VIETNAMESE

ô nhiễm nguồn nước

ô nhiễm nước, ô nhiễm sông

word

ENGLISH

water pollution

  
NOUN

/ˈwɔː.tə pəˈluː.ʃən/

contamination, water contamination

Ô nhiễm nguồn nước là tình trạng các nguồn nước bị ô nhiễm.

Ví dụ

1.

Ô nhiễm nguồn nước đã trở thành vấn đề nghiêm trọng đối với nhiều cộng đồng.

Water pollution has become a serious issue for many communities.

2.

Việc xả thải của nhà máy đã dẫn đến ô nhiễm nguồn nước ở con sông gần đó.

The factory's discharge led to water pollution in the nearby river.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng cụm từ water pollution khi nói hoặc viết nhé! check Prevent water pollution – Ngăn ngừa ô nhiễm nước Ví dụ: Proper waste disposal can help prevent water pollution. (Xử lý chất thải đúng cách có thể giúp ngăn ngừa ô nhiễm nước.) check Water pollution levels – Mức độ ô nhiễm nước Ví dụ: Industrial waste has increased water pollution levels in the river. (Chất thải công nghiệp đã làm tăng mức độ ô nhiễm nước trong sông.) check Water pollution control – Kiểm soát ô nhiễm nước Ví dụ: The government has implemented water pollution control regulations. (Chính phủ đã thực hiện các quy định kiểm soát ô nhiễm nước.) check Sources of water pollution – Nguồn gây ô nhiễm nước Ví dụ: Agricultural runoff is one of the major sources of water pollution. (Dòng chảy từ nông nghiệp là một trong những nguồn gây ô nhiễm nước chính.) check Water pollution monitoring – Giám sát ô nhiễm nước Ví dụ: Regular water pollution monitoring ensures safe drinking water. (Giám sát ô nhiễm nước thường xuyên đảm bảo nước uống an toàn.)