VIETNAMESE
size vừa
kích thước vừa phải
ENGLISH
medium size
/ˈmiːdiəm saɪz/
standard size
Size vừa là kích thước phù hợp, không quá lớn cũng không quá nhỏ.
Ví dụ
1.
Tôi mặc áo sơ mi size vừa.
Giày có sẵn kích thước vừa.
2.
I wear a medium size shirt.
The shoes come in medium size.
Ghi chú
Medium là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu những nghĩa khác của medium nhé!
Nghĩa 1: Phương tiện truyền thông
Ví dụ:
Television remains a powerful medium for advertising.
(Truyền hình vẫn là một phương tiện truyền thông mạnh mẽ để quảng cáo.)
Nghĩa 2: Mức trung bình
Ví dụ:
The steak was cooked to medium doneness.
(Miếng bít tết được nấu chín ở mức trung bình.)
Nghĩa 3: Người trung gian, nhà ngoại cảm
Ví dụ:
The psychic claimed to be a medium who could communicate with spirits.
(Nhà ngoại cảm tuyên bố là một người trung gian có thể giao tiếp với linh hồn.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết