VIETNAMESE

oan khổ

sự đau khổ, sự bất công

word

ENGLISH

sorrowful grievance

  
NOUN

/ˈsɒr.əʊ.fʊl ˈɡriː.vəns/

unjust suffering

Oan khổ là cảm giác đau đớn và bất công không thể giải thích.

Ví dụ

1.

Anh ấy mang trong lòng nỗi oan khổ vì mất đi ngôi nhà tuổi thơ của mình.

He carried a sorrowful grievance for the loss of his childhood home.

2.

Nỗi oan khổ từ quá khứ của cô ấy vẫn ảnh hưởng đến cô ấy hôm nay.

The sorrowful grievance from her past still affects her today.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng cụm từ sorrowful grievance khi nói hoặc viết nhé! check Express a sorrowful grievance – Bày tỏ nỗi đau buồn Ví dụ: He expressed a sorrowful grievance over the unfair treatment he received. (Anh bày tỏ nỗi đau buồn về sự đối xử bất công mà anh nhận được.) check Address a sorrowful grievance – Giải quyết nỗi đau buồn Ví dụ: The company needs to address the sorrowful grievances of its employees. (Công ty cần giải quyết những nỗi đau buồn của nhân viên.) check File a sorrowful grievance – Đệ đơn khiếu nại đau buồn Ví dụ: She decided to file a sorrowful grievance against her supervisor. (Cô quyết định đệ đơn khiếu nại đau buồn chống lại người giám sát của mình.) check Hear a sorrowful grievance – Lắng nghe nỗi đau buồn Ví dụ: The committee will hear the sorrowful grievances of the affected parties. (Ủy ban sẽ lắng nghe những nỗi đau buồn của các bên liên quan.) check Redress a sorrowful grievance – Khắc phục nỗi đau buồn Ví dụ: It's important to redress any sorrowful grievances to maintain harmony. (Việc khắc phục bất kỳ nỗi đau buồn nào là quan trọng để duy trì sự hòa hợp.)