VIETNAMESE
nhọc óc
tốn công sức trí óc, căng thẳng
ENGLISH
mentally taxing
/ˈmɛn.tl̩i ˈtæksɪŋ/
demanding, exhausting
Nhọc óc là cần nhiều suy nghĩ và công sức tinh thần.
Ví dụ
1.
Dự án này rất nhọc óc và đòi hỏi sự tập trung rất nhiều.
The project was mentally taxing and required a lot of concentration.
2.
Câu đố này nhọc óc và mất hàng giờ để giải quyết.
The puzzle was mentally taxing and took hours to solve.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Mentally taxing khi nói hoặc viết nhé!
mentally taxing task – công việc tốn sức trí óc
Ví dụ: Solving complex math problems can be a mentally taxing task.
(Giải quyết các bài toán phức tạp có thể là một công việc tốn sức trí óc.)
mentally taxing work – công việc đòi hỏi nhiều trí lực
Ví dụ: His job involves mentally taxing work that requires intense focus.
(Công việc của anh ấy đòi hỏi trí lực cao và cần sự tập trung mãnh liệt.)
mentally taxing experience – trải nghiệm căng thẳng về tinh thần
Ví dụ: The meeting was a mentally taxing experience with constant problem-solving.
(Cuộc họp là một trải nghiệm căng thẳng về tinh thần với việc liên tục giải quyết vấn đề.)
mentally taxing decision – quyết định tốn nhiều năng lượng trí óc
Ví dụ: Deciding the future of the company was a mentally taxing decision.
(Quyết định tương lai của công ty là một quyết định tốn nhiều năng lượng trí óc.)
mentally taxing for someone – đòi hỏi trí lực đối với ai đó
Ví dụ: The new project was mentally taxing for her, but she managed to finish it.
(Dự án mới đòi hỏi trí lực đối với cô ấy, nhưng cô ấy đã hoàn thành nó.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết