VIETNAMESE
dạng bát giác
hình tám cạnh
ENGLISH
Octagonal
/ɑkˈtæɡənl/
eight-sided
Dạng bát giác là hình dáng có tám cạnh hoặc tám góc.
Ví dụ
1.
Tòa nhà có dạng bát giác.
Họ đã lắp đặt một chiếc bàn bát giác.
2.
The building has an octagonal shape.
They installed an octagonal table.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu một số word form (từ loại) của từ Octagonal nhé!
Octagon (noun) – Hình bát giác
Ví dụ:
The stop sign is in the shape of an octagon.
(Biển báo dừng có hình bát giác.)
Octagonally (adv) – Theo hình bát giác
Ví dụ:
The tiles were arranged octagonally to create a unique design.
(Các viên gạch được sắp xếp theo hình bát giác để tạo nên một thiết kế độc đáo.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết