VIETNAMESE

nhiệt thành

nhiệt huyết, lòng thành

word

ENGLISH

earnestness

  
NOUN

/ˈɜː.nɪst.nəs/

sincerity, devotion

Nhiệt thành là lòng chân thành và sự nhiệt tình.

Ví dụ

1.

Sự nhiệt thành của anh ấy trong việc giúp đỡ người khác đã khiến anh trở thành một người lãnh đạo được yêu mến.

His earnestness towards helping others made him a beloved leader.

2.

Cô ấy thể hiện sự nhiệt thành lớn trong việc theo đuổi mục tiêu của mình.

She showed great earnestness in pursuing her goals.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Earnestness khi nói hoặc viết nhé! check speak with earnestness – nói chuyện với sự nghiêm túc, chân thành Ví dụ: He spoke with earnestness about the importance of education. (Anh ấy nói chuyện một cách nghiêm túc về tầm quan trọng của giáo dục.) check approach something with earnestness – tiếp cận điều gì đó với sự nghiêm túc Ví dụ: She approached her studies with earnestness. (Cô ấy học hành với sự nghiêm túc.) check full of earnestness – đầy sự chân thành, nghiêm túc Ví dụ: His voice was full of earnestness. (Giọng anh ấy đầy sự chân thành.) check listen with earnestness – lắng nghe một cách nghiêm túc Ví dụ: The students listened with earnestness to the speaker. (Các sinh viên lắng nghe diễn giả một cách nghiêm túc.) check express earnestness – thể hiện sự chân thành Ví dụ: She expressed her earnestness through her actions. (Cô ấy thể hiện sự chân thành của mình qua hành động.)