VIETNAMESE

đắt hàng

bán chạy, phổ biến

word

ENGLISH

In demand

  
ADJ

/ɪn dɪˈmænd/

popular, soughtafter

Đắt hàng là tình trạng được nhiều người mua hoặc yêu cầu cao.

Ví dụ

1.

Sản phẩm này đang rất đắt hàng.

Nhà hàng này rất đắt hàng với khách du lịch.

2.

This product is in high demand.

The restaurant is in demand among tourists.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của In demand nhé! check Sought-after – Được săn đón Phân biệt: Sought-after ám chỉ những thứ được nhiều người tìm kiếm và mong muốn, thường vì giá trị hoặc độ hiếm, tương tự nhưng trang trọng hơn In demand. Ví dụ: This book is highly sought-after by collectors. (Cuốn sách này được các nhà sưu tập săn đón rất nhiều.) check Desirable – Đáng mong muốn Phân biệt: Desirable nhấn mạnh tính hấp dẫn hoặc sự mong muốn sở hữu, mang sắc thái rộng hơn In demand. Ví dụ: This area is a desirable location for families. (Khu vực này là một địa điểm đáng mong muốn cho các gia đình.)