VIETNAMESE
nhũng nhẵng
kéo dài, lâu dài
ENGLISH
prolonged
/prəˈlɒŋd/
extended, drawn-out
Nhũng nhẵng là trạng thái kéo dài hoặc lặp lại một cách không cần thiết.
Ví dụ
1.
Cuộc họp nhũng nhẵng khiến mọi người cảm thấy bồn chồn.
The prolonged meeting made everyone restless.
2.
Việc chờ đợi nhũng nhẵng trong hàng khiến không ai chịu nổi.
The prolonged wait in line was unbearable.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ prolonged khi nói hoặc viết nhé!
Prolonged exposure – Tiếp xúc kéo dài
Ví dụ: Prolonged exposure to the sun can cause skin damage.
(Tiếp xúc kéo dài với ánh nắng mặt trời có thể gây hại cho da.)
Prolonged period – Giai đoạn kéo dài
Ví dụ: The country faced a prolonged period of economic instability.
(Đất nước đã trải qua một giai đoạn kéo dài của sự bất ổn kinh tế.)
Prolonged absence – Vắng mặt kéo dài
Ví dụ: His prolonged absence from work raised concerns among his colleagues.
(Sự vắng mặt kéo dài của anh ấy tại nơi làm việc đã gây lo ngại cho đồng nghiệp.)
Prolonged illness – Bệnh kéo dài
Ví dụ: She suffered from a prolonged illness that required extensive treatment.
(Cô ấy mắc một căn bệnh kéo dài cần điều trị chuyên sâu.)
Prolonged silence – Im lặng kéo dài
Ví dụ: After a prolonged silence, he finally spoke up about the issue.
(Sau một khoảng im lặng kéo dài, anh ấy cuối cùng đã lên tiếng về vấn đề này.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết