VIETNAMESE

phát triển kinh tế xã hội

phát triển xã hội và kinh tế

word

ENGLISH

socio-economic development

  
NOUN

/ˌsəʊʃiəʊ ˌiːkəˈnɒm.ɪk dɪˈvɛl.əpmənt/

social and economic growth

Phát triển kinh tế xã hội là sự tăng trưởng đồng thời về kinh tế và xã hội.

Ví dụ

1.

Phát triển kinh tế xã hội đòi hỏi phải cân bằng giữa nhu cầu kinh tế và xã hội.

Socio-economic development requires balancing economic and social needs.

2.

Phát triển kinh tế xã hội là cần thiết để nâng cao chất lượng cuộc sống.

Socio-economic development is essential for improving the quality of life.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Socio-economic development nhé! check Social and economic progress - Sự tiến bộ về kinh tế và xã hội. Phân biệt: Social and economic progress nhấn mạnh cả hai khía cạnh phát triển xã hội và kinh tế, giống như Socio-economic development nhưng thường được dùng trong các bối cảnh ít trang trọng hơn. Ví dụ: The country is experiencing rapid social and economic progress. (Đất nước đang trải qua sự tiến bộ nhanh chóng về kinh tế và xã hội.) check Integrated development - Phát triển toàn diện, kết hợp giữa nhiều lĩnh vực. Phân biệt: Integrated development đề cập đến một phương pháp phát triển tổng thể bao gồm cả kinh tế, xã hội và các yếu tố khác, trong khi Socio-economic development chủ yếu tập trung vào hai lĩnh vực chính là kinh tế và xã hội. Ví dụ: Urban planning should focus on integrated development. (Quy hoạch đô thị nên tập trung vào phát triển toàn diện.) check Human-centered development - Phát triển lấy con người làm trung tâm. Phân biệt: Human-centered development tập trung vào cải thiện chất lượng cuộc sống của con người thông qua các chính sách kinh tế và xã hội, trong khi Socio-economic development có thể nhấn mạnh vào cả cơ sở hạ tầng và công nghệ. Ví dụ: Policies should promote human-centered development for a better future. (Các chính sách nên thúc đẩy phát triển lấy con người làm trung tâm để có một tương lai tốt đẹp hơn.)