VIETNAMESE

đã được nướng

đã nướng chín

word

ENGLISH

baked

  
ADJ

/beɪkt/

roasted, cooked

“Đã được nướng” là đã qua quá trình nướng chín.

Ví dụ

1.

Bánh mì đã được nướng.

Khoai tây đã được nướng thì rất ngon.

2.

The bread is baked.

Baked potatoes are delicious.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Baked nhé! check Roasted – Nướng Phân biệt: Roasted mô tả việc nướng thực phẩm ở nhiệt độ cao trong lò hoặc trên lửa, thường làm tăng hương vị và kết cấu. Ví dụ: The potatoes were baked and roasted to perfection. (Khoai tây được nướng và quay tới mức hoàn hảo.) check Cooked – Nấu chín Phân biệt: Cooked mô tả quá trình chế biến thực phẩm bằng nhiệt, không giới hạn trong phương pháp nướng. Ví dụ: She baked and cooked the cake in the oven for an hour. (Cô ấy nướng và làm chín chiếc bánh trong lò trong một giờ.)