VIETNAMESE
nguy cơ tiềm ẩn
nguy cơ tiềm ẩn, rủi ro có thể xảy ra
ENGLISH
potential risk
/pəˈtɛn.ʃəl rɪsk/
latent risk, hidden risk
Nguy cơ tiềm ẩn là rủi ro hoặc nguy hiểm chưa rõ ràng nhưng có thể xảy ra.
Ví dụ
1.
Nguy cơ tiềm ẩn của công nghệ mới chưa được đánh giá đầy đủ.
The potential risk of the new technology has not yet been fully assessed.
2.
Các nguy cơ tiềm ẩn trong dự án cần được đánh giá trước khi tiếp tục.
Potential risks in the project need to be evaluated before proceeding.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Potential risk khi nói hoặc viết nhé!
potential risk of something – nguy cơ tiềm tàng của điều gì
Ví dụ: There is a potential risk of economic downturn.
(Có nguy cơ tiềm tàng về suy thoái kinh tế.)
assess the potential risk – đánh giá rủi ro tiềm tàng
Ví dụ: Scientists need to assess the potential risk of climate change.
(Các nhà khoa học cần đánh giá rủi ro tiềm tàng của biến đổi khí hậu.)
reduce potential risks – giảm thiểu các rủi ro tiềm tàng
Ví dụ: Safety measures are implemented to reduce potential risks.
(Các biện pháp an toàn được thực hiện để giảm thiểu rủi ro tiềm tàng.)
identify potential risks – xác định các rủi ro tiềm ẩn
Ví dụ: It is important to identify potential risks before launching a project.
(Điều quan trọng là phải xác định các rủi ro tiềm ẩn trước khi khởi động dự án.)
potential risk factors – các yếu tố nguy cơ tiềm ẩn
Ví dụ: Obesity is one of the potential risk factors for heart disease.
(Béo phì là một trong những yếu tố nguy cơ tiềm ẩn của bệnh tim mạch.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết