VIETNAMESE

ở đằng kia

ở đó, phía kia

word

ENGLISH

over there

  
PHRASE

/ˈəʊ.və ðeə/

that way, yonder

Ở đằng kia là chỉ vị trí xa hơn hoặc cách xa người nói.

Ví dụ

1.

Cửa hàng ở đằng kia, bên cạnh ngân hàng.

The store is over there, next to the bank.

2.

Chúng ta có thể gặp nhau ở đằng kia, bên đài phun nước.

We can meet over there by the fountain.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Over there khi nói hoặc viết nhé! check over there – ở đằng kia Ví dụ: The restaurant is over there, next to the bank. (Nhà hàng ở đằng kia, bên cạnh ngân hàng.) check look over there – nhìn đằng kia Ví dụ: Look over there, do you see the rainbow? (Nhìn đằng kia kìa, bạn có thấy cầu vồng không?) check someone is over there – ai đó đang ở đằng kia Ví dụ: John is over there, talking to Mary. (John đang ở đằng kia, nói chuyện với Mary.) check come over there – đi đến chỗ đó Ví dụ: I will come over there in a minute. (Tôi sẽ đến đó trong một phút.) check over there for a reason – ở đó vì một lý do nào đó Ví dụ: He’s standing over there for a reason. (Anh ấy đứng ở đó vì một lý do nào đó.)