VIETNAMESE
ngọt xớt
ngọt quá, ngọt gắt
ENGLISH
Overly sweet
/ˈoʊvərli swiːt/
excessively sweet
Ngọt xớt là từ miêu tả thái độ hoặc lời nói quá mức ngọt ngào, không thật lòng.
Ví dụ
1.
Cái bánh ngọt xớt và để lại cảm giác dính trong miệng tôi.
The cake was overly sweet and left a sticky feeling in my mouth.
2.
Nước siro ngọt xớt, làm món ăn trở nên quá ngọt.
The syrup was overly sweet, making the dish too rich.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Overly sweet khi nói hoặc viết nhé!
overly sweet taste – hương vị quá ngọt
Ví dụ: I don’t like overly sweet taste in drinks.
(Tôi không thích hương vị quá ngọt trong đồ uống.)
overly sweet personality – tính cách quá ngọt ngào, giả tạo
Ví dụ: His overly sweet personality makes him seem fake.
(Tính cách quá ngọt ngào của anh ấy khiến anh ấy trông giả tạo.)
overly sweet smell – mùi quá ngọt, nồng
Ví dụ: The perfume has an overly sweet smell.
(Nước hoa này có mùi quá ngọt.)
overly sweet message – lời nhắn quá sến súa
Ví dụ: He always sends overly sweet messages to his girlfriend.
(Anh ấy luôn gửi những tin nhắn quá sến súa cho bạn gái.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết