VIETNAMESE
chạm đỉnh
đạt đỉnh, leo đỉnh
ENGLISH
Peak
/piːk/
Summit, Climax
Chạm đỉnh là đạt đến mức cao nhất hoặc thành tựu lớn nhất.
Ví dụ
1.
Vận động viên chạm đỉnh trong trận chung kết.
Doanh số chạm đỉnh vào tháng 12.
2.
The athlete peaked during the finals.
Sales peaked in December.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Peak nhé!
Summit – Đỉnh, đỉnh cao
Phân biệt:
Summit thường dùng trong ngữ cảnh vật lý (như đỉnh núi) hoặc đạt đỉnh thành tựu, gần giống Peak nhưng trang trọng hơn.
Ví dụ:
He reached the summit of Mount Everest.
(Anh ấy đã chạm tới đỉnh núi Everest.)
Climax – Cao trào, đỉnh điểm
Phân biệt:
Climax nhấn mạnh đỉnh cao trong một quá trình hoặc câu chuyện, mang sắc thái nghệ thuật hơn Peak.
Ví dụ:
The story reached its climax during the final battle.
(Câu chuyện đạt đến cao trào trong trận chiến cuối cùng.)
Pinnacle – Đỉnh cao nhất
Phân biệt:
Pinnacle ám chỉ đỉnh cao nhất về thành tựu hoặc vị thế, mang sắc thái trang trọng hơn Peak.
Ví dụ:
Winning the championship was the pinnacle of his career.
(Đoạt chức vô địch là đỉnh cao trong sự nghiệp của anh ấy.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết