VIETNAMESE

dập dìu

uyển chuyển, nhẹ nhàng

word

ENGLISH

Gracefully moving

  
ADJ

/ˈɡreɪsfəli ˈmuːvɪŋ/

flowing, gliding

Dập dìu là chuyển động nhẹ nhàng, uyển chuyển hoặc đông đúc nhưng hài hòa.

Ví dụ

1.

Các vũ công di chuyển thật dập dìu.

Những chú chim bay lượn dập dìu trên bầu trời.

2.

The dancers moved gracefully.

The birds glided gracefully in the sky.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Gracefully moving nhé! check Elegantly gliding – Lướt đi một cách thanh lịch Phân biệt: Elegantly gliding nhấn mạnh vào sự di chuyển nhẹ nhàng và thanh thoát, tương tự Gracefully moving nhưng mang sắc thái tinh tế hơn. Ví dụ: The ballerina was elegantly gliding across the stage. (Nữ vũ công lướt đi một cách thanh lịch trên sân khấu.) check Flowing smoothly – Di chuyển mượt mà Phân biệt: Flowing smoothly thể hiện sự di chuyển mượt mà, không bị ngắt quãng, gần với Gracefully moving nhưng mang nghĩa rộng hơn. Ví dụ: Her dress was flowing smoothly as she walked. (Chiếc váy của cô ấy chuyển động mượt mà khi cô ấy bước đi.) check Gliding effortlessly – Lướt đi một cách dễ dàng Phân biệt: Gliding effortlessly nhấn mạnh vào sự di chuyển trơn tru, không cần nhiều nỗ lực, gần nghĩa với Gracefully moving. Ví dụ: The ice skater was gliding effortlessly across the rink. (Vận động viên trượt băng lướt đi một cách dễ dàng trên sân băng.)