VIETNAMESE
nõn nà
mềm mại, đều đặn
ENGLISH
smooth and fair
/smuːð ənd feə/
silky, flawless
Nõn nà là mềm mại, trắng trẻo và mịn màng.
Ví dụ
1.
Làn da cô ấy nõn nà, rực rỡ dưới ánh nắng.
Her skin was smooth and fair, glowing under the sunlight.
2.
Chất vải nõn nà, hoàn hảo cho chiếc váy.
The fabric was smooth and fair, perfect for the dress.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ smooth khi nói hoặc viết nhé!
Smooth transition – Chuyển đổi êm ái
Ví dụ: The company ensured a smooth transition during the merger.
(Công ty đã đảm bảo một chuyển đổi êm ái trong quá trình sáp nhập.)
Smooth surface – Bề mặt nhẵn
Ví dụ: The table had a smooth surface without any scratches.
(Chiếc bàn có bề mặt nhẵn không có vết trầy xước nào.)
Smooth skin – Làn da mịn màng
Ví dụ: She applies moisturizer daily to maintain smooth skin.
(Cô ấy thoa kem dưỡng ẩm hàng ngày để duy trì làn da mịn màng.)
Smooth voice – Giọng nói êm ái
Ví dụ: The singer's smooth voice captivated the audience.
(Giọng hát êm ái của ca sĩ đã thu hút khán giả.)
Smooth sailing – Thuận buồm xuôi gió
Ví dụ: Once we solved the initial problems, it was smooth sailing.
(Khi chúng tôi giải quyết xong những vấn đề ban đầu, mọi thứ diễn ra thuận buồm xuôi gió.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết