VIETNAMESE
bết
dính
ENGLISH
Sticky
/ˈstɪki/
tacky, clinging
“Bết” là dính, thường do ướt hoặc nhờn.
Ví dụ
1.
Tóc bị bết do độ ẩm.
The hair was sticky from the humidity.
2.
Keo vẫn còn bết ngay cả sau khi khô.
The glue remained sticky even after drying.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Sticky nhé!
Tacky - Dính nhẹ, thường không dễ chịu
Phân biệt:
Tacky mô tả bề mặt dính nhẹ, thường là keo chưa khô hoàn toàn.
Ví dụ:
The glue was still tacky and not fully dry.
(Keo vẫn còn dính nhẹ và chưa khô hoàn toàn.)
Adhesive - Dính chắc, có khả năng bám dính cao
Phân biệt:
Adhesive mô tả một vật có khả năng dính chặt vào bề mặt khác.
Ví dụ:
This tape is very adhesive and holds well.
(Loại băng keo này rất dính và bám chắc.)
Clingy - Dính sát, khó rời ra
Phân biệt:
Clingy thường dùng để mô tả quần áo hoặc vật thể dính sát vào bề mặt.
Ví dụ:
The wet shirt was clingy and uncomfortable.
(Chiếc áo ướt dính sát vào người và không thoải mái.)
Gooey - Nhớp nháp, dễ bám vào tay
Phân biệt:
Gooey mô tả trạng thái dính, nhớp nháp của chất lỏng hoặc thực phẩm.
Ví dụ:
The chocolate cake had a gooey center.
(Chiếc bánh sô-cô-la có phần nhân nhớp nháp.)
Viscous - Sền sệt, có độ nhớt cao
Phân biệt:
Viscous mô tả chất lỏng có độ dày và khó chảy hơn bình thường.
Ví dụ:
The viscous syrup poured slowly from the bottle.
(Siro sền sệt chảy chậm từ chai.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết