VIETNAMESE

Gợn sóng

Sóng nhỏ, gợn lăn tăn

word

ENGLISH

Ripples

  
NOUN

/ˈrɪplz/

Ripples

Gợn sóng là những làn sóng nhỏ, mấp mô trên mặt nước.

Ví dụ

1.

Khi tôi ném đá xuống hồ, nó tạo ra những gợn sóng.

Gợn sóng trên mặt hồ thật đẹp.

2.

When I threw a stone into the pond, it created ripples.

The ripples on the pond are so beautiful.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Ripple khi nói hoặc viết nhé! check Ripple effect – Hiệu ứng lan toả Ví dụ: The scandal had a ripple effect on the entire industry. (Vụ bê bối đã gây ra hiệu ứng lan tỏa trên toàn bộ ngành công nghiệp.) check Ripple of laughter – Tràng cười râm ran Ví dụ: A ripple of laughter spread through the audience after the joke. (Một tràng cười râm ran lan khắp khán giả sau câu đùa.) check Ripple across – Lan tỏa khắp Ví dụ: The news of the merger rippled across the stock market, affecting prices. (Tin tức về vụ sáp nhập đã lan khắp thị trường chứng khoán, ảnh hưởng đến giá cả.)