VIETNAMESE

đang thịnh hành

phổ biến, đang lên ngôi

word

ENGLISH

Trending

  
VERB

/ˈtrɛndɪŋ/

fashionable, popular

Đang thịnh hành là hiện đang phổ biến hoặc được ưa chuộng.

Ví dụ

1.

Thiết kế này đang thịnh hành.

Chủ đề này đang thịnh hành trên mạng.

2.

This design is trending now.

The topic is trending online.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Trending nhé! check Popular – Phổ biến Phân biệt: Popular chỉ sự được yêu thích rộng rãi, không nhất thiết liên quan đến tính chất tạm thời như trending. Ví dụ: She’s one of the most popular singers in the country. (Cô ấy là một trong những ca sĩ được yêu thích nhất cả nước.) check Viral – Lan truyền nhanh Phân biệt: Viral tập trung vào tốc độ lan truyền, đặc biệt qua mạng xã hội, mang tính thời điểm cao hơn. Ví dụ: The meme went viral overnight. (Meme này đã lan truyền nhanh chóng chỉ sau một đêm.)