VIETNAMESE

cao kiến

ý tưởng xuất sắc

word

ENGLISH

Insightful idea

  
NOUN

/ˈɪnsaɪtfʊl aɪˈdiə/

brilliant thought

Cao kiến là ý kiến hoặc quan điểm xuất sắc, thông minh.

Ví dụ

1.

Cao kiến của anh ấy đã giải quyết vấn đề.

Cô ấy đã chia sẻ một cao kiến trong cuộc họp.

2.

His insightful idea solved the problem.

She shared an insightful idea during the meeting.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Insightful idea nhé! check Innovative concept – Ý tưởng sáng tạo Phân biệt: Innovative concept nhấn mạnh sự mới mẻ và sáng tạo của ý tưởng, trong khi Insightful idea tập trung vào sự sâu sắc và hiểu biết. Ví dụ: The company introduced an innovative concept for energy-saving devices. (Công ty đã giới thiệu một ý tưởng sáng tạo cho các thiết bị tiết kiệm năng lượng.) check Profound thought – Suy nghĩ sâu sắc Phân biệt: Profound thought tập trung vào độ sâu sắc của ý tưởng, nhấn mạnh sự tinh tế hoặc hiểu biết vượt trội, gần giống với Insightful idea. Ví dụ: His book is filled with profound thoughts about human nature. (Cuốn sách của anh ấy đầy những suy nghĩ sâu sắc về bản chất con người.) check Brilliant idea – Ý tưởng xuất sắc Phân biệt: Brilliant idea thường mô tả một ý tưởng nổi bật, đáng chú ý vì sự thông minh hoặc sáng tạo, có thể không sâu sắc như Insightful idea. Ví dụ: That was a brilliant idea to solve the parking problem. (Đó là một ý tưởng xuất sắc để giải quyết vấn đề đỗ xe.)