VIETNAMESE
đắc thế
có ảnh hưởng, lợi thế
ENGLISH
Advantageous
/ˌɪnfluˈɛnʃl/
powerful, dominant
Đắc thế là có lợi thế lớn hoặc vị thế cao trong một tình huống.
Ví dụ
1.
Cô ấy rất đắc thế trong chính trị.
Những người đắc thế định hình xã hội.
2.
She is influential in politics.
Influential people shape society.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Advantageous nhé!
Beneficial – Có lợi
Phân biệt:
Beneficial nhấn mạnh lợi ích chung mà điều gì đó mang lại, thường mang ý nghĩa lâu dài, trong khi advantageous tập trung vào lợi thế cụ thể trong một tình huống.
Ví dụ:
Eating healthy food is beneficial for your overall well-being.
(Ăn uống lành mạnh có lợi cho sức khỏe tổng thể của bạn.)
Favorable – Thuận lợi
Phân biệt:
Favorable nhấn mạnh sự thuận lợi, thường liên quan đến điều kiện hoặc hoàn cảnh tốt, trong khi advantageous chỉ rõ lợi ích vượt trội hơn trong một tình huống cụ thể.
Ví dụ:
The weather conditions were favorable for the outdoor event.
(Điều kiện thời tiết thuận lợi cho sự kiện ngoài trời.)
Profitable – Có lợi nhuận
Phân biệt:
Profitable tập trung vào khía cạnh tài chính hoặc việc sinh lời, trong khi advantageous bao hàm lợi ích rộng hơn, không chỉ về kinh tế.
Ví dụ:
The investment turned out to be highly profitable.
(Khoản đầu tư đã trở nên rất có lợi nhuận.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết