VIETNAMESE

đặc sệt

dày đặc, nặng nề

word

ENGLISH

Dense

  
ADJ

/dɛns/

compact, impenetrable

Đặc sệt là cực kỳ đặc, có thể chỉ tính chất vật lý hoặc nghĩa bóng.

Ví dụ

1.

Hỗn hợp này đặc sệt.

Văn bản đặc sệt thì khó đọc.

2.

The mixture is dense.

Dense writing is hard to read.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Dense nhé! check Thick – Dày, đặc Phân biệt: Thick chỉ độ dày nói chung, không nhất thiết phải liên quan đến mật độ trong không gian, trong khi dense nhấn mạnh vào sự dày đặc hoặc sự tập trung cao của các yếu tố trong một không gian. Ví dụ: The fog was so thick that visibility was reduced to a few meters. (Sương mù dày đặc đến mức tầm nhìn bị giảm chỉ còn vài mét.) check Compact – Cô đọng, đặc Phân biệt: Compact thường ám chỉ thứ gì đó nhỏ gọn hoặc được sắp xếp chặt chẽ, trong khi dense ám chỉ sự tập trung cao của các thành phần trong không gian. Ví dụ: The compact design of the car makes it easy to park. (Thiết kế nhỏ gọn của chiếc xe giúp dễ dàng đỗ.) check Crowded – Đông đúc Phân biệt: Crowded mô tả sự tập trung đông người hoặc vật trong một không gian, mang ý nghĩa cụ thể hơn so với dense, thường dùng để chỉ mật độ nói chung. Ví dụ: The subway was crowded with passengers during rush hour. (Tàu điện ngầm đông đúc hành khách trong giờ cao điểm.)